organization chart
Danh từ: Sơ đồ tổ chức (organization chart) là một biểu đồ thể hiện các đường dây trách nhiệm và quan hệ giữa các bộ phận trong một tổ chức lớn. Nó minh họa cấu trúc quản lý, bao gồm các vị trí, bộ phận và mối liên hệ báo cáo giữa chúng.
- (Công ty đã cập nhật sơ đồ tổ chức sau khi sáp nhập.)
- (Nhân viên mới thường nghiên cứu sơ đồ tổ chức để hiểu ai báo cáo cho ai.)
"to draw up an organization chart": vẽ/lập sơ đồ tổ chức.
- The HR department was asked to draw up an organization chart for the new division. (Phòng nhân sự được yêu cầu lập sơ đồ tổ chức cho bộ phận mới.)
"to display an organization chart": hiển thị sơ đồ tổ chức.
- The manager displayed the organization chart on the projector during the meeting. (Quản lý đã hiển thị sơ đồ tổ chức trên máy chiếu trong cuộc họp.)
Organizational chart (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "organization chart".
- The organizational chart shows the hierarchy of the company. (Sơ đồ tổ chức thể hiện hệ thống cấp bậc của công ty.)
Org chart (danh từ, viết tắt): dạng viết tắt thông dụng trong giao tiếp công sở.
- Check the org chart to find the head of marketing. (Kiểm tra sơ đồ tổ chức để tìm trưởng phòng marketing.)
- Hierarchy chart: sơ đồ thứ bậc (nhấn mạnh cấp bậc quản lý).
- Structure diagram: biểu đồ cấu trúc (nhấn mạnh cách bố trí các bộ phận).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "organization chart", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm: - Map out: vạch ra, lập kế hoạch. - We need to map out the organization chart for the new project team. (Chúng ta cần vạch ra sơ đồ tổ chức cho nhóm dự án mới.)
- The chain of command: chuỗi mệnh lệnh (khái niệm liên quan đến sơ đồ tổ chức, chỉ đường dây quyền lực và trách nhiệm).
- Understanding the organization chart helps you know the chain of command. (Hiểu sơ đồ tổ chức giúp bạn biết được chuỗi mệnh lệnh.)